martin luther
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Martin Luther: Nhà thần học người Đức, người lãnh đạo cuộc Cải cách Kháng Cách (Reformation); ông tin rằng sự cứu rỗi được ban dựa trên đức tin chứ không phải nhờ việc làm (1483-1546).
Ví dụ sử dụng
- (Martin Luther đã dán 95 Luận đề của mình lên cửa nhà thờ vào năm 1517.)
- (Những tư tưởng của Martin Luther đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đạo Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Martin Luther": (hiếm, nghĩa bóng) trở thành người khởi xướng một cuộc cải cách lớn trong một lĩnh vực nào đó.
- He was considered a Martin Luther of modern education reform. (Ông ấy được coi là một Martin Luther của cải cách giáo dục hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lutheran (adj, n): thuộc về hoặc người theo giáo phái Luther.
- The Lutheran church is one of the largest Protestant denominations. (Nhà thờ Luther là một trong những giáo phái Tin Lành lớn nhất.)
- Lutheranism (n): học thuyết hoặc phong trào tôn giáo do Martin Luther khởi xướng.
Từ đồng nghĩa
- Nhà cải cách tôn giáo: (religious reformer) - người thực hiện cải cách trong lĩnh vực tôn giáo.
- Người khởi xướng Cải cách: (initiator of the Reformation) - người bắt đầu cuộc Cải cách Kháng Cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to nail one's theses to the door": (nghĩa bóng) công khai thách thức hoặc chỉ trích một hệ thống, ý tưởng nào đó, ám chỉ hành động của Martin Luther dán 95 Luận đề.
- She nailed her theses to the door of the company's management. (Cô ấy đã công khai chỉ trích ban quản lý công ty.)